跳到正文
位置
Midfielder
号码
-
年龄
22
身高
180 厘米
国籍
-

赛季数据

V. Le各赛季数据 - 联赛
赛季 球队 出场 分钟 进球 黄牌 红牌
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2023/24 V.League 1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1,109 2 2 0
V. Le各赛季数据 - 全部赛事
赛季 球队 出场 分钟 进球 黄牌 红牌
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2023/24 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 22 1,221 3 2 0
最近比赛
日期 对手 比分 结果 进球 助攻
Quang Nam 客场对 Quang Nam 0 - 2
  1. 负
0 0
Song Lam Nghe An 对 Song Lam Nghe An 0 - 1
  1. 负
0 0
Cong An 客场对 Cong An 0 - 0
  1. 平
0 0
Binh Duong 对 Binh Duong 3 - 1
  1. 胜
0 0
Ho Chi Minh 客场对 Ho Chi Minh 1 - 0
  1. 胜
1 0